đá hất
Định nghĩa
- Động từ:
- Đá bằng cách hất chân lên: "đá hất" là hành động dùng chân đẩy hoặc hất vật gì đó ra xa, thường bằng động tác nhanh và mạnh từ dưới lên trên.
- Đẩy lùi bằng chân: Trong thể thao hoặc chiến đấu, "đá hất" chỉ việc dùng chân để hất đối thủ hoặc vật thể ra khỏi vị trí.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng chân hất quả bóng ra xa.)
- (Cậu bé dùng chân hất viên đá đi chỗ khác.)
- (Cầu thủ dùng chân hất chân đối thủ để lấy bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đá hất bóng": kỹ thuật trong bóng đá, dùng chân hất bóng lên cao hoặc ra xa.
- Thủ môn đá hất bóng lên để phá bóng. (Thủ môn dùng chân hất bóng lên cao.)
- "đá hất đối thủ": hành động dùng chân hất đối thủ trong võ thuật hoặc thể thao đối kháng.
- Võ sĩ đá hất đối thủ ngã xuống đất. (Võ sĩ dùng chân hất ngã đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hất (động từ): đẩy mạnh vật gì đó ra xa hoặc lên cao bằng tay hoặc chân.
- Cô ấy hất tay làm đổ cốc nước. (Cô ấy đẩy tay làm đổ cốc nước.)
- Đá (động từ): dùng chân tác động lực vào vật gì đó.
- Anh ấy đá quả bóng vào lưới. (Anh ấy dùng chân đưa bóng vào lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Hất chân: dùng chân hất vật gì đó.
- Đẩy chân: dùng chân đẩy vật ra xa.
- Phá bóng (trong bóng đá): đá mạnh để đưa bóng ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Thành ngữ liên quan
- Đá hất cẳng: hành động dùng chân hất chân người khác để làm mất thăng bằng.
- Anh ta đá hất cẳng khiến tôi suýt ngã. (Anh ta hất chân tôi làm tôi suýt ngã.)